Sàn Gỗ Nhựa Ngoài Trời Giá Bao Nhiêu? Báo Giá Trọn Gói

san-ngoai-troi-loai-nao-tot

Sàn Gỗ Nhựa Ngoài Trời Giá Bao Nhiêu? Báo Giá Vật Tư Và Chi Phí Thi Công Trọn Gói

Sàn gỗ nhựa ngoài trời (Wood Plastic Composite – WPC) được sử dụng phổ biến cho ban công, sân thượng, sân vườn, khu vực quanh hồ bơi, lối đi và nhiều công trình ngoại thất khác. Tuy nhiên, khi lập dự toán, giá của riêng thanh sàn chưa phải là toàn bộ chi phí hoàn thiện.

Vậy sàn gỗ nhựa ngoài trời giá bao nhiêu tiền 1m²? Chi phí vật tư, khung xương, phụ kiện và nhân công được tính như thế nào?

Bài viết dưới đây giúp bạn bóc tách từng khoản chi phí và tham khảo cách tính dự toán sàn gỗ nhựa ngoài trời tương đối sát với thực tế công trình.

Mục lục

1. Tổng quan chi phí làm sàn gỗ nhựa ngoài trời

Nhiều người khi tìm hiểu về sàn gỗ nhựa ngoài trời thường chỉ quan tâm đến đơn giá của thanh sàn. Tuy nhiên, để hoàn thiện một công trình thực tế còn có nhiều khoản chi phí khác như hệ khung xương, chốt liên kết, vít, nẹp hoàn thiện, nhân công và vận chuyển.

Có thể tham khảo công thức tổng quát:

Chi phí hoàn thiện = Ván sàn + Khung xương + Phụ kiện + Nhân công + Vận chuyển và hao hụt

Do đó, hai công trình có cùng diện tích nhưng sử dụng loại sàn, hệ khung xương và điều kiện thi công khác nhau có thể có tổng chi phí hoàn thiện chênh lệch đáng kể.

tau-du-lich-quoc-te-5-sao-dep
Lát sàn gỗ ngoài trời

2. Các hạng mục chi phí trong 1m² sàn hoàn thiện

2.1. Giá ván sàn gỗ nhựa ngoài trời

Đây thường là khoản chi phí lớn nhất trong tổng dự toán. Giá phụ thuộc vào kết cấu thanh sàn, kích thước, trọng lượng, công nghệ bề mặt và chất lượng nguyên liệu.

Một số nhóm sản phẩm thường gặp gồm:

  • Sàn gỗ nhựa rỗng 1 lớp: có thể sử dụng cho ban công, sân vườn, hiên nhà và các khu vực ngoại thất thông thường.
  • Sàn gỗ nhựa 2 lớp phủ ASA hoặc Polymer: có thêm lớp bảo vệ bề mặt, phù hợp với những công trình yêu cầu cao hơn về khả năng giữ màu và độ ổn định ngoài trời.
  • Sàn gỗ nhựa đặc: kết cấu đặc, trọng lượng cao hơn và thường được lựa chọn cho những vị trí yêu cầu khả năng chịu lực, độ đầm chân hoặc điều kiện sử dụng đặc thù.

Vì vậy, khi so sánh giá giữa các loại sàn, không nên chỉ nhìn vào đơn giá trên mỗi mét vuông mà cần xem đồng thời quy cách, trọng lượng thanh, kết cấu lõi và công nghệ bề mặt.

2.2. Chi phí hệ khung xương

Hệ khung xương có nhiệm vụ nâng đỡ thanh sàn, tạo khoảng cách với nền và tạo điều kiện cho nước thoát bên dưới.

Một số lựa chọn thường gặp gồm:

  • Đà nhựa hoặc đà gỗ nhựa.
  • Khung thép hộp mạ kẽm.
  • Khung inox đối với những công trình có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.

Chi phí khung xương phụ thuộc vào quy cách vật liệu, khoảng cách giữa các thanh đà, chiều cao nâng sàn và hiện trạng nền.

Với những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước như quanh hồ bơi hoặc những công trình có điều kiện môi trường khắc nghiệt, việc lựa chọn vật liệu khung xương cần được tính toán ngay từ đầu thay vì chỉ chọn phương án có chi phí thấp nhất.

tau-du-lich-quoc-te-5-sao
tau-du-lich-quoc-te-5-sao

2.3. Chi phí phụ kiện

Phụ kiện thường bao gồm chốt liên kết, vít, nẹp hoàn thiện và các chi tiết cố định khác.

Chốt liên kết giúp cố định thanh sàn với hệ xương đồng thời tạo khe kỹ thuật giữa các thanh. Khoảng khe này cần phù hợp với hệ sản phẩm và điều kiện nhiệt độ thực tế.

Nẹp V hoặc các loại nẹp hoàn thiện được sử dụng để xử lý phần mép sàn, giúp công trình hoàn thiện và thẩm mỹ hơn.

2.4. Chi phí nhân công

Đơn giá nhân công phụ thuộc khá nhiều vào điều kiện thi công. Mặt bằng đơn giản, vuông vắn và diện tích lớn thường dễ thi công hơn so với ban công nhỏ, nhiều góc cạnh hoặc công trình cần nâng cốt.

Một số yếu tố có thể làm thay đổi chi phí nhân công:

  • Diện tích công trình.
  • Hình dạng mặt bằng.
  • Chiều cao thi công.
  • Khoảng cách vận chuyển vật tư vào vị trí thi công.
  • Yêu cầu xử lý nền và khung xương.
  • Cách bố trí thanh sàn và hướng thi công.

3. Bảng giá sàn gỗ nhựa ngoài trời tham khảo năm 2026

Dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng có cơ sở lập ngân sách ban đầu. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng thương hiệu, quy cách, số lượng, thời điểm mua hàng và yêu cầu của công trình.

Dòng sản phẩm Kết cấu Đơn giá vật tư tham khảo
Sàn rỗng 1 lớp Lỗ vuông hoặc lỗ tròn Khoảng 500.000 – 950.000đ/m²
Sàn rỗng 2 lớp Phủ Polymer/ASA tùy sản phẩm Khoảng 600.000 – 1.450.000đ/m²
Sàn 2 lớp cao cấp Co-extrusion, phủ ASA Khoảng 950.000 – 1.630.000đ/m²
Sàn thanh đặc Lõi đặc Khoảng 1.000.000 – 1.800.000đ/m²

Lưu ý: Đây là khoảng giá tham khảo, không phải báo giá cố định cho mọi sản phẩm và mọi thời điểm.

3.1. Vì sao giá sàn gỗ nhựa ngoài trời có sự chênh lệch?

Cùng là sàn gỗ nhựa ngoài trời nhưng giá bán có thể chênh lệch khá lớn. Một số nguyên nhân chính gồm:

Công nghệ sản xuất

Sản phẩm đùn một lớp và sản phẩm co-extrusion hai lớp có cấu tạo khác nhau. Với sàn hai lớp, lớp bề mặt được thiết kế nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường ngoài trời.

Kết cấu và trọng lượng thanh sàn

Thanh sàn có cùng kích thước nhưng trọng lượng và cấu tạo lõi khác nhau sẽ có mức tiêu hao nguyên liệu khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào kích thước để đánh giá hai sản phẩm có tương đương hay không.

Thương hiệu và nguồn cung

Sản phẩm sản xuất trong nước, sản phẩm nhập khẩu, hàng phân phối qua nhiều cấp hoặc hàng mua trực tiếp từ nhà sản xuất có thể có cơ cấu chi phí khác nhau.

Quy cách và số lượng đặt hàng

Cùng một sản phẩm nhưng số lượng đặt hàng lớn, yêu cầu cắt theo bản vẽ hoặc các điều kiện giao hàng khác nhau cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá cuối cùng.

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thi công thực tế

Hiện trạng nền

Nền bê tông cần đáp ứng yêu cầu về độ phẳng, khả năng chịu lực và thoát nước. Nếu nền bị lồi lõm, đọng nước hoặc cần nâng cốt, chi phí làm hệ khung có thể tăng lên.

Khoảng cách và loại khung xương

Khoảng cách giữa các thanh đà cần phù hợp với từng loại ván sàn và tải trọng sử dụng. Không nên tự ý tăng khoảng cách xương chỉ để giảm chi phí vì có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mặt sàn.

Hình dạng mặt bằng

Mặt bằng càng nhiều góc cạnh, đường cong hoặc chi tiết xử lý thì thời gian cắt ghép càng nhiều và tỷ lệ hao hụt vật tư có thể tăng.

Vận chuyển và điều kiện thi công

Chi phí đưa vật tư lên tầng cao, vận chuyển qua khu vực hạn chế tiếp cận hoặc thi công trong không gian chật hẹp có thể phát sinh thêm so với mặt bằng thông thường.

5. Ví dụ cách tính chi phí cho ban công 10m²

Giả sử một ban công có diện tích 10m², sử dụng sàn gỗ nhựa hai lớp phủ ASA và hệ khung thép hộp mạ kẽm. Một phương án dự toán tham khảo có thể gồm:

Hạng mục Cách tính Chi phí tham khảo
Ván sàn 10m² × 750.000đ 7.500.000đ
Khung xương 10m² × 180.000đ 1.800.000đ
Phụ kiện Chốt + vít + nẹp Khoảng 600.000đ
Nhân công 10m² × 180.000đ 1.800.000đ
Vận chuyển Tham khảo Khoảng 300.000đ
Tổng cộng Khoảng 12.000.000đ

Như vậy, trong ví dụ này, chi phí hoàn thiện tương đương khoảng 1.200.000đ/m².

Đây chỉ là ví dụ để khách hàng hình dung cách lập dự toán. Báo giá thực tế cần căn cứ vào loại sàn, quy cách khung xương, hiện trạng công trình, khối lượng và vị trí thi công.

san-ngoai-troi-loai-nao-tot
san-ngoai-troi-loai-nao-tot

6. Những lỗi thi công có thể làm tăng chi phí

Thi công đúng kỹ thuật ngay từ đầu giúp hạn chế việc tháo dỡ và sửa chữa sau này. Một số lỗi thường cần đặc biệt lưu ý:

1. Không xử lý vấn đề thoát nước

Khu vực ngoài trời cần có phương án thoát nước phù hợp. Nếu nước bị giữ lại lâu dưới sàn, môi trường bên dưới sẽ khó khô thoáng và có thể ảnh hưởng đến hệ khung cũng như nền.

2. Bố trí khoảng cách xương không phù hợp

Khoảng cách thanh đà phải phù hợp với từng loại sàn và điều kiện tải trọng. Đây là thông số kỹ thuật cần được xác định trước khi thi công.

3. Không xử lý đúng vị trí nối đầu thanh

Vị trí nối giữa hai thanh sàn cần có hệ xương đỡ phù hợp để mỗi đầu thanh được cố định chắc chắn.

4. Không tạo khe giãn nở

Gỗ nhựa ngoài trời chịu tác động trực tiếp của nhiệt độ. Vì vậy, cần tuân thủ khoảng khe và khoảng hở theo hướng dẫn kỹ thuật của từng hệ sản phẩm.

5. Lắp sàn sát tường

Cần chừa khoảng hở phù hợp tại các vị trí tiếp giáp tường hoặc kết cấu cố định để tạo không gian cho vật liệu biến đổi kích thước theo nhiệt độ.

khan-dai-ngoai-troi-go-nhua-chadwick-ecopark-ew140h25-coffee
Sàn gỗ ngoài trời bền đẹp

7. Câu hỏi thường gặp

Sàn gỗ nhựa ngoài trời trọn gói khoảng bao nhiêu tiền 1m²?

Chi phí hoàn thiện phụ thuộc vào loại ván sàn, hệ khung xương, phụ kiện, nhân công và điều kiện công trình. Mức tham khảo phổ biến có thể từ khoảng 900.000đ đến trên 2.000.000đ/m².

Với công trình cụ thể, nên yêu cầu báo giá tách riêng từng hạng mục để dễ kiểm tra và so sánh.

Sàn gỗ nhựa hai lớp phủ ASA có giá cao hơn sàn một lớp không?

Thông thường có. Sàn hai lớp có thêm lớp bề mặt bảo vệ nên chi phí sản xuất có thể cao hơn. Đổi lại, dòng sản phẩm này hướng đến khả năng ổn định màu sắc và bảo vệ bề mặt tốt hơn trong điều kiện ngoài trời.

Sàn gỗ nhựa ngoài trời có bị mối mọt không?

WPC sử dụng nền vật liệu gỗ kết hợp nhựa và phụ gia nên không có cấu trúc giống gỗ tự nhiên để mối mọt phá hoại như đối với nhiều loại gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, khả năng chống nước, độ hút nước và khả năng chống nấm mốc cụ thể vẫn phụ thuộc vào công thức vật liệu và từng sản phẩm.

Nên chọn sàn rỗng hay sàn đặc?

Sàn rỗng thường có ưu điểm về trọng lượng và chi phí, phù hợp với nhiều công trình dân dụng. Sàn đặc có kết cấu đầm hơn và có thể phù hợp với những vị trí yêu cầu cao hơn về tải trọng hoặc độ chắc chắn.

Việc lựa chọn nên căn cứ vào vị trí sử dụng, tải trọng, hệ khung xương và ngân sách thay vì chỉ dựa vào giá bán.

Mua sàn gỗ nhựa ngoài trời ở đâu tại Hà Nội?

DecoHome cung cấp các dòng vật liệu hoàn thiện và sàn gỗ nhựa ngoài trời, đồng thời hỗ trợ tư vấn vật tư và phương án thi công theo từng công trình.

Liên hệ DecoHome để nhận báo giá

Nếu bạn đang cần làm sàn gỗ nhựa cho ban công, sân thượng, sân vườn, hồ bơi hoặc công trình ngoại thất, nên cung cấp diện tích, hình ảnh hiện trạng và vị trí thi công để có phương án báo giá sát thực tế hơn.

DecoHome – Sàn gỗ & vật liệu hoàn thiện
Showroom: 219 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline/Zalo: 0974 811 886
Website: www.decohome.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *